table mat
Định nghĩa
Danh từ:
- Tấm lót bàn: "table mat" là một tấm đệm nhỏ, thường được làm từ vải, nhựa, hoặc nứa, đặt dưới đĩa nóng hoặc bát để bảo vệ mặt bàn khỏi bị nóng, trầy xước hoặc bẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Làm ơn đặt nồi nóng lên một tấm lót bàn để tránh làm hỏng mặt bàn.)
- (Cô ấy mua một bộ tấm lót bàn nhiều màu sắc cho bàn ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a table mat": sử dụng tấm lót bàn.
- Always use a table mat under hot dishes to prevent heat marks. (Luôn sử dụng tấm lót bàn dưới các món nóng để ngăn vết nóng.)
- "table mat set": bộ tấm lót bàn.
- This table mat set includes six placemats for family dinners. (Bộ tấm lót bàn này bao gồm sáu cái cho bữa tối gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Placemat (danh từ): tấm lót chỗ ngồi, thường lớn hơn và dùng để lót cả bát đĩa trong bữa ăn.
- A placemat is similar to a table mat but often covers more area. (Tấm lót chỗ ngồi tương tự tấm lót bàn nhưng thường che phủ diện tích lớn hơn.)
- Coaster (danh từ): tấm lót cốc, dùng để đặt dưới ly uống nước.
- He put his coffee mug on a coaster, not a table mat. (Anh ấy đặt cốc cà phê lên tấm lót cốc, không phải tấm lót bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Hot pad: tấm lót chịu nhiệt, thường dùng trong nhà bếp.
- Trivet: giá đỡ nóng, thường bằng kim loại hoặc gốm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay a table mat: đặt tấm lót bàn.
- She laid the table mat before serving dinner. (Cô ấy đặt tấm lót bàn trước khi dọn bữa tối.)
- Wipe a table mat: lau tấm lót bàn.
- He wiped the table mat clean after the meal. (Anh ấy lau tấm lót bàn sạch sẽ sau bữa ăn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "table mat", nhưng có thể liên quan đến cách diễn đạt như:)
- "To protect the table like a table mat": bảo vệ bàn như một tấm lót bàn (ẩn dụ cho sự bảo vệ cẩn thận).
- She treats her laptop like a table mat, always covering it with a sleeve. (Cô ấy bảo vệ máy tính xách tay như một tấm lót bàn, luôn phủ nó bằng một lớp bọc.)